Nghĩa tiếng Việt của
straight ticket
Mục trong từ điển mở: “straight-ticket”.
1. lá phiếu chọn các ứng viên thuộc cùng một chính đảng trong cuộc bầu cử ở Mỹ
Cấu trúc: vote a straight ticket · cast a straight-party ticket · straight-ticket voting
He voted a straight ticket for candidates from the same party.
Ông bỏ phiếu cho các ứng viên cùng một đảng trong lá phiếu của mình.
The debate focused on whether voters should be able to cast a straight ticket.
Cuộc tranh luận tập trung vào việc cử tri có nên được phép bỏ phiếu cho toàn bộ ứng viên cùng đảng hay không.
Lưu ý: Straight ticket là lá phiếu trong đó cử tri chọn các ứng viên của cùng một đảng trong cuộc bầu cử. Đây là thuật ngữ bầu cử ở Hoa Kỳ; cách bỏ phiếu và việc có lựa chọn này hay không phụ thuộc luật của từng nơi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a ballot cast by a voter who votes for all the candidates of one party
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.