Nghĩa tiếng Việt của
still life
Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. tranh tĩnh vật; thể loại tĩnh vật
The still life shows apples and a copper pot.
Bức tĩnh vật vẽ táo và nồi đồng.
She paints still lifes in winter.
Mùa đông cô vẽ tĩnh vật.
Lưu ý: Số nhiều đặc biệt: "still lifes" (không phải "lives").
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(hội họa) tĩnh vật
bức tranh tĩnh vật
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a painting of inanimate objects such as fruit or flowers
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.