Nghĩa tiếng Việt của

steering committee

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. ban chỉ đạo/ban điều phối, nhóm định hướng và quyết định cách thực hiện một dự án hoặc hoạt động

Cấu trúc: set up/appoint a steering committee · the steering committee approves · serve on a steering committee

The steering committee approved the project plan at its monthly meeting.

Ban chỉ đạo phê duyệt kế hoạch dự án tại cuộc họp hằng tháng.

A steering committee will decide how the new research program is carried out.

Ban điều phối sẽ quyết định cách triển khai chương trình nghiên cứu mới.

Lưu ý: Steering committee là nhóm được tổ chức hoặc cơ quan thành lập để định hướng một hoạt động, dự án hay chương trình và quyết định cách triển khai. Nhóm thường giám sát các quyết định lớn, còn công việc hằng ngày có thể do đội dự án thực hiện. Steering group là biến thể gần nghĩa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a committee to arrange the order of business for some larger (legislative) body

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.