Nghĩa tiếng Việt của
start on at
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. mắng mỏ, chỉ trích ai liên tục (Anh-Anh, suồng sã)
Cấu trúc: start on at somebody (about something)
My mum started on at me about my room.
Mẹ tôi bắt đầu mắng tôi về chuyện phòng ốc.
Lưu ý: 'start on' + việc = bắt tay vào làm: Let's start on the report. (Mình bắt đầu làm báo cáo nhé.)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.