Nghĩa tiếng Việt của

start up

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bắt đầu hoạt động hoặc bắt đầu diễn ra

Cấu trúc: an engine/computer starts up · the system starts up automatically · hear something start up

The engine started up on the second attempt.

Động cơ khởi động thành công ở lần thử thứ hai.

A loud alarm started up in the control room.

Một chuông báo động lớn bắt đầu vang lên trong phòng điều khiển.

2. khởi động thiết bị hoặc bắt đầu một hoạt động/cuộc trò chuyện

Cấu trúc: start a machine/system up · start up a conversation · start something up

Start up the backup generator before the storm reaches the island.

Hãy khởi động máy phát điện dự phòng trước khi cơn bão tới đảo.

He started up a conversation with the person sitting next to him.

Anh bắt chuyện với người ngồi bên cạnh.

Lưu ý: Start up viết tách là cụm động từ: máy móc bắt đầu hoạt động, hoặc ai đó khởi động máy/thiết bị; nó cũng dùng khi bắt đầu một cuộc trò chuyện. Danh từ/tính từ start-up thường viết có gạch nối và mang nghĩa công ty mới thành lập hoặc liên quan đến giai đoạn khởi nghiệp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

startup US /stˈɑrtʌp/

noun

  1. the act of starting a new operation or practice (Synonyms: inauguration)
    "he opposed the inauguration of fluoridation"
    "the startup of the new factory was delayed by strikes"
  2. the act of setting in operation
    "repeated shutdowns and startups are expensive"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.