Nghĩa tiếng Việt của

start off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. bắt đầu (bằng cái gì) — mở màn

Cấu trúc: start off with/by doing something

The show starts off with a dance number.

Chương trình mở màn bằng một tiết mục nhảy.

Let's start off by introducing ourselves.

Mở đầu bằng giới thiệu bản thân nhé.

2. khởi đầu sự nghiệp/sự việc với tư cách là

Cấu trúc: start off as something

He started off as a waiter and now owns three restaurants.

Anh ấy khởi nghiệp là bồi bàn, giờ sở hữu ba nhà hàng.

Lưu ý: Gần 'start out'. 'Start off on the wrong foot' = bắt đầu quan hệ một cách khó chịu.

Mục từ điển mở (OVDP)

-đề máy

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

start-off

noun

  1. a start given to contestants (Synonyms: kickoff, send-off)
    "I was there with my parents at the kickoff"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.