Nghĩa tiếng Việt của

postage stamp

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tem bưu chính; dấu/nhãn chứng minh cước gửi bưu phẩm đã được thanh toán

Cấu trúc: a postage stamp · stick/put a stamp on an envelope · a first-class postage stamp

She put a postage stamp on the envelope.

Cô ấy dán tem bưu chính lên phong bì.

The letter was returned because it did not have enough postage.

Lá thư bị gửi trả vì chưa đủ cước bưu chính.

Lưu ý: Postage stamp là tem bưu chính được dán hoặc in trên bưu gửi để xác nhận phí chuyển phát đã được thanh toán. Nhiều dịch vụ hiện nay dùng mã trả trước hoặc nhãn điện tử thay cho tem dán truyền thống.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a small adhesive token stuck on a letter or package to indicate that that postal fees have been paid (Synonyms: postage, stamp)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.