Nghĩa tiếng Việt của

whisper

Phiên âm Mỹ /ˈwɪspɚ/ BrE /ˈwɪspə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "whisper" phát âm Mỹ /ˈwɪspɚ/ Anh /ˈwɪspə/ — audio file: whisper.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2595) Nên nhận biết ~B2
danh từ
tiếng nói thầm, tiếng xì xào (của lá...); tiếng vi vu xào xạc (của gió...)
to talk in whispers (in a whisper) — nói chuyện thì thầm
tin đồn kín, tiếng đồn kín; lời xì xào bàn tán nhỏ to
lời nhận xét rỉ tai
lời gợi ý bí mật
động từ
nói thầm; xì xào (lá); xào xạc (gió)
xì xào bàn tán
bí mật phao lên
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
tiếng nói thầm
tiếng thầm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật