Nghĩa tiếng Việt của

spreading

Phiên âm Mỹ /ˈspɹɛdɪŋ/ BrE /ˈsprɛdɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spreading" phát âm Mỹ /ˈspɹɛdɪŋ/ Anh /ˈsprɛdɪŋ/ — audio file: spreading.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “spread” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự lan rộng; dàn trải; phân bố
sự rải; rắc
Chuyên ngành kinh tế
phân tán
tản khai
Chuyên ngành kỹ thuật
độ lỏng
sự dát mỏng
sự lan rộng
sự lan truyền
sự mở rộng
sự phân phối
sự phổ biến
sự trải ra
sự trải rộng
sự trương nở
sự truyền
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự căng ra
sự hàn đắp trục
Lĩnh vực: xây dựng
sự rải
tính lỏng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật