Nghĩa tiếng Việt của
spreading
Phiên âm Mỹ /ˈspɹɛdɪŋ/ BrE /ˈsprɛdɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spreading" phát âm Mỹ /ˈspɹɛdɪŋ/ Anh /ˈsprɛdɪŋ/ — audio file: spreading.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự lan rộng; dàn trải; phân bố
sự rải; rắc
Chuyên ngành kinh tế
phân tán
tản khai
Chuyên ngành kỹ thuật
độ lỏng
sự dát mỏng
sự lan rộng
sự lan truyền
sự mở rộng
sự phân phối
sự phổ biến
sự trải ra
sự trải rộng
sự trương nở
sự truyền
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự căng ra
sự hàn đắp trục
Lĩnh vực: xây dựng
sự rải
tính lỏng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spreading a rumour; spreading rapidly; spread butter
Dễ nhầm
- spreading is the -ing form of spread; it can mean extending over an area or distributing something
Mẫu câu giá trị
- “The fire was spreading through the dry grass.” (Đám cháy đang lan qua bãi cỏ khô.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật