Nghĩa tiếng Việt của

oak

Phiên âm Mỹ /oʊk/ BrE /əʊk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "oak" phát âm Mỹ /oʊk/ Anh /əʊk/ — audio file: oak.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây sồi
lá sồi
màu lá sồi non
gỗ sồi
đồ đạc bằng gỗ sồi
cửa ngoài (của một loạt buồng, (thường) bằng gỗ sồi ở trường đại học Anh)
to sport one's oak — đóng cửa không tiếp khách
(thơ ca) tàu bè bằng gỗ
the Oaks
cuộc thi ngựa cái ba tuổi ở Ep-xơm
Heart of Oak
đội tàu và thuỷ thủ của hải quân Anh
the Royal oak
cây sồi nơi vua Sác-lơ II ẩn nấp khi bị truy nã ngày 6 9 1651
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
gỗ sồi
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
cây sồi Quercus

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật