Nghĩa tiếng Việt của
split second
1. khoảnh khắc cực ngắn, tích tắc
Cấu trúc: in a split second · take a split second · a split-second decision/reaction
The driver reacted in a split second and avoided the cyclist.
Người lái xe phản ứng trong tích tắc và tránh được người đi xe đạp.
It took only a split second for the screen to go dark.
Màn hình chỉ mất một tích tắc để chuyển sang màu đen.
Lưu ý: A split second là một khoảnh khắc cực ngắn. Tính từ split-second thường đứng trước danh từ, như a split-second decision; nghĩa là quyết định được đưa ra trong tích tắc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a very short time (as the time it takes the eye to blink or the heart to beat) (Synonyms: blink of an eye, flash, heartbeat, instant, jiffy, trice)
"if I had the chance I'd do it in a flash"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.