Nghĩa tiếng Việt của
split infinitive
1. nguyên mẫu có to bị ngắt bởi trạng từ hoặc thành phần khác
Cấu trúc: use/avoid a split infinitive · an adverb splits the infinitive · to clearly explain
In “to carefully read,” the adverb creates a split infinitive.
Trong cụm “to carefully read”, trạng từ tạo thành một nguyên mẫu bị ngắt.
The editor kept the split infinitive because it made the instruction easier to understand.
Biên tập viên giữ cấu trúc nguyên mẫu bị ngắt vì nó khiến chỉ dẫn dễ hiểu hơn.
Lưu ý: Split infinitive là cấu trúc đặt trạng từ hoặc cụm từ giữa to và động từ nguyên mẫu, như to really understand. Một số người theo quy tắc phong cách cũ không thích cách dùng này, nhưng trong tiếng Anh hiện đại nó thường được chấp nhận khi câu rõ nghĩa và tự nhiên.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an infinitive with an adverb between `to' and the verb (e.g., `to boldly go')
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.