Nghĩa tiếng Việt của
spinning
Phiên âm Mỹ /ˈspɪnɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spinning" phát âm Mỹ /ˈspɪnɪŋ/ — audio file: spinning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự xe chỉ
sự xoay tròn, sự quay tròn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đúc ly tâm
sự kéo sợi
sự quay
sự quay tròn
sự quay trượt
xe dây
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chuyển động con quay
sản phẩm tiện ép
sự ép (máy tiện ép)
sự tán xoay (đầu đinh tán)
xoay trượt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự chuyển động quay
Lĩnh vực: toán & tin
sự xoay trượt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- spinning wheel; spinning around; spinning class
Dễ nhầm
- spinning is the -ing form of spin; in exercise contexts it often refers to indoor cycling classes
Mẫu câu giá trị
- “The child was spinning in circles.” (Đứa trẻ đang xoay vòng tròn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật