Nghĩa tiếng Việt của

spinning

Phiên âm Mỹ /ˈspɪnɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "spinning" phát âm Mỹ /ˈspɪnɪŋ/ — audio file: spinning.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “spin” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự xe chỉ
sự xoay tròn, sự quay tròn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự đúc ly tâm
sự kéo sợi
sự quay
sự quay tròn
sự quay trượt
xe dây
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chuyển động con quay
sản phẩm tiện ép
sự ép (máy tiện ép)
sự tán xoay (đầu đinh tán)
xoay trượt
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự chuyển động quay
Lĩnh vực: toán & tin
sự xoay trượt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật