Nghĩa tiếng Việt của
spine
Phiên âm Mỹ /spaɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "spine" phát âm Mỹ /spaɪn/ — audio file: spine.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
-cột sống
xương sống
Chuyên ngành kỹ thuật
gai
gáy sách
Lĩnh vực: y học
cột sống
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- the spine; spine of a book; backbone
Dễ nhầm
- spine means the bones along the back or the narrow bound edge of a book; backbone can also mean courage
Mẫu câu giá trị
- “She injured her spine in the fall.” (Cô bị chấn thương cột sống khi ngã.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật