Nghĩa tiếng Việt của
spin off
Mục trong từ điển mở: “spin-off”.
1. tách thành hoặc thành lập một công ty độc lập từ một bộ phận của tổ chức lớn
Cấu trúc: spin off a subsidiary/division · a company spins off a business · be spun off from
The technology company plans to spin off its payment division next year.
Công ty công nghệ dự định tách bộ phận thanh toán thành một công ty độc lập vào năm tới.
The research unit was spun off from the university in 2018.
Đơn vị nghiên cứu được tách khỏi trường đại học vào năm 2018.
2. phát triển một sản phẩm, chương trình hoặc hoạt động mới dựa trên thứ đã có
Cấu trúc: spin off a television series · a product spins off from research · spin something off
The popular character later spun off into her own television series.
Nhân vật được yêu thích sau đó có loạt phim truyền hình riêng phát triển từ loạt phim ban đầu.
The laboratory spun off a practical device from its materials research.
Phòng thí nghiệm phát triển một thiết bị ứng dụng từ nghiên cứu vật liệu.
Lưu ý: Spin off thường mô tả việc tạo ra một công ty độc lập từ một bộ phận của tổ chức lớn, hoặc phát triển một sản phẩm/chương trình mới dựa trên sản phẩm/chương trình có sẵn. Danh từ tương ứng thường viết có gạch nối: spin-off.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
spin-off
noun
- a product made during the manufacture of something else (Synonyms: by-product, byproduct)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.