Nghĩa tiếng Việt của
african
Phiên âm Mỹ /ˈæfɹəkən/ BrE /ˈæfrəkən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "african" phát âm Mỹ /ˈæfɹəkən/ Anh /ˈæfrəkən/ — audio file: african.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
thuộc Châu phi
danh từ
người Châu phi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- African country/art; an African; African-American
Dễ nhầm
- African is capitalized as a geographic adjective/demonym; Africa is the continent
Mẫu câu giá trị
- “The festival features African music and dance.” (Lễ hội giới thiệu âm nhạc và điệu múa châu Phi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật