Nghĩa tiếng Việt của
sometimes
Phiên âm Mỹ /səmˈtaɪmz/
Transcript: từ "sometimes" phát âm Mỹ /səmˈtaɪmz/ — audio file: sometimes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

phó từ
đôi khi, đôi lúc, lắm lúc, lúc thì
I have sometimes thought of it — đôi khi tôi cũng nghĩ về việc đó
it is sometimes hot and sometimes cold — trời có lúc nóng lúc lạnh
Chuyên ngành kỹ thuật
đôi khi
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sometimes = thi thoảng: "I sometimes work late" (trước động từ thường).
- Đầu câu cũng chuẩn: "Sometimes, silence answers best." (có lúc im lặng là câu trả lời hay nhất).
Dễ nhầm
- sometimes (thi thoảng) vs sometime (lúc nào đó: "Let us meet sometime") vs some times (hiếm, tách chữ: vài lần).
Mẫu câu giá trị
- "Sometimes the cheapest option costs the most." (thi thoảng lựa rẻ nhất lại đắt nhất).
- "He sometimes forgets names, never faces." (thi thoảng quên tên chứ chưa quên mặt).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật