Nghĩa tiếng Việt của

console

Phiên âm Mỹ /ˈkɑnsoʊl/ BrE /ˈkɑnsəʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "console" phát âm Mỹ /ˈkɑnsoʊl/ Anh /ˈkɑnsəʊl/ — audio file: console.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
an ủi, giải khuây
danh từ
(kiến trúc) rầm chìa
Chuyên ngành kỹ thuật
bàn phím điều khiển
bảng điều khiển
côngxon
rầm hẫng
tay hẫng
trạm điều khiển
Lĩnh vực: toán & tin
bàn giao tiếp
bàn giao tiếp người-máy
bảng phím điều khiển
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
bảng đồng hồ đo
bảng dụng cụ bay
bảng phím điều kiện
Lĩnh vực: xây dựng
dầm chia
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
dầm chìa côngxon
Lĩnh vực: ô tô
khung để gắn tableau

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật