Nghĩa tiếng Việt của
single file
Cụm từnoun phrasedanh từphó từBiên soạn riêngPhổ biếnIELTS
1. hàng một (đi lần lượt từng người)
Cấu trúc: walk/queue in single file
The class walked in single file.
Cả lớp đi hàng một.
The path is narrow — single file only.
Đường mòn hẹp — chỉ đi hàng một.
Lưu ý: Gần như luôn đi với "in single file"; danh từ không đếm.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
hàng một
phó từ
hàng một
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a line of persons or things ranged one behind the other (Synonyms: file, Indian file)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.