Nghĩa tiếng Việt của
single cream
1. kem sữa loãng dùng trong nấu ăn hoặc rưới lên món ăn (Anh-Anh)
Cấu trúc: pour single cream over dessert · add single cream to a sauce · single cream (BrE), light cream (approx. AmE equivalent)
Serve the fruit with a little single cream on the side.
Dọn trái cây cùng một ít kem sữa loãng để riêng bên cạnh.
The recipe uses single cream to make the sauce smoother.
Công thức dùng kem sữa loãng để làm nước xốt mịn hơn.
Lưu ý: Single cream là loại kem sữa loãng dùng để rưới lên món ăn hoặc cho vào nấu, theo cách gọi của Anh; ở Bắc Mỹ, light cream là tên gần tương đương nhưng thành phần có thể khác theo quy định địa phương. Loại kem này thường không đủ béo để đánh bông như double cream.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- cream that has at least 18% butterfat (Synonyms: light cream, coffee cream)
"in England they call light cream `single cream'"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.