Nghĩa tiếng Việt của

single combat

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. cuộc chiến đấu giữa hai người, thường dùng vũ khí trong bối cảnh lịch sử/tưởng tượng

Cấu trúc: fight/meet in single combat · challenge somebody to single combat · a duel (related term)

The legend says the two champions met in single combat at dawn.

Truyền thuyết kể rằng hai dũng sĩ giao chiến tay đôi lúc bình minh.

The novel's final scene ends with the rivals facing each other in single combat.

Cảnh cuối của tiểu thuyết kết thúc khi hai đối thủ đối mặt trong một trận đấu tay đôi.

Lưu ý: Single combat là cuộc giao chiến giữa hai cá nhân, thường được nhắc trong bối cảnh lịch sử, truyền thuyết hoặc tiểu thuyết giả tưởng; nó khác trận đánh giữa hai đội quân. Cụm hiện nay chủ yếu xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc kể chuyện.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a fight between two people
    "in all armies there were officers who needed to prove their bravery by single combat"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.