Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm since (IPA + audio Mỹ/Anh)
“since” đọc là /sˈɪns/ (Mỹ). trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /sˈɪns/
Lỗi người Việt hay sai
trọng âm rơi vào âm tiết thứ 1 — nhấn mạnh, đọc to rõ; âm tiết không nhấn đọc lướt về /ə/ bật rõ phụ âm cuối — đừng nuốt (lỗi phổ biến nhất của người Việt).
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɪ/ | i ngắn — miệng hé, lưỡi cao trước |
/n/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
/s/ | âm vị — giữ đúng vị trí miệng, không Việt hóa |
Lưu ý cho người Việt
Âm /r/ Mỹ cong lưỡi, không chạm vòm. Người Việt hay bỏ hẳn hoặc đọc thành “r” Việt quá mạnh.
Ví dụ câu
- I have not seen him since — từ lâu tôi không gặp anh ta
- I have been his friend ever since — suốt từ ngày đó tôi vẫn là bạn của anh ta
- I saw him not long since — tôi mới gặp anh ta mấy hôm trước đây thôi
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- since ↔ sense
"since" /sˈɪns/ ↔ "sense" /sɛns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɪ/ ↔ /ɛ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - since ↔ dance
"since" /sˈɪns/ ↔ "dance" /dæns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/sɪ/ ↔ /dæ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - since ↔ once
"since" /sˈɪns/ ↔ "once" /wʌns/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/sɪ/ ↔ /wʌ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “since”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “since” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.