Nghĩa tiếng Việt của
silver plate
1. kim loại hoặc đồ vật được phủ một lớp bạc mỏng
Cấu trúc: silver plate cutlery/tableware · a silver-plated object · a thin layer of silver
The auction catalogue identifies the tray as silver plate, not solid silver.
Danh mục đấu giá xác định chiếc khay là đồ mạ bạc, không phải bạc nguyên khối.
She polished the silver-plate candlesticks before the dinner party.
Cô đánh bóng những chân nến mạ bạc trước bữa tiệc tối.
Lưu ý: Silver plate là kim loại nền được phủ một lớp bạc mỏng, hoặc đồ vật làm từ kim loại mạ bạc; không phải bạc nguyên khối. Tính từ silver-plated thường dùng để mô tả vật đã được mạ bạc.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a thin layer of silver deposited on something
- tableware that is plated with silver
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.