Nghĩa tiếng Việt của

signal box

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. trạm cạnh đường sắt dùng để điều khiển tín hiệu và việc tàu chạy

Cấu trúc: a railway signal box · operate/work in a signal box · the signal box controls the line

The old signal box has been preserved beside the station platform.

Trạm tín hiệu cũ được bảo tồn cạnh sân ga.

A railway worker watched the approaching train from the signal box.

Nhân viên đường sắt quan sát đoàn tàu đang đến từ trạm tín hiệu.

Lưu ý: Signal box là nhà/trạm cạnh đường sắt, nơi nhân viên vận hành tín hiệu và thiết bị điều khiển tàu; cách gọi này thuộc tiếng Anh-Anh. Nhiều hệ thống hiện đại điều khiển tín hiệu từ trung tâm thay vì hộp tín hiệu ở từng ga.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a building from which signals are sent to control the movements of railway trains (Synonyms: signal tower)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.