Nghĩa tiếng Việt của
short list
1. danh sách rút gọn gồm những lựa chọn/ứng viên được chọn từ một danh sách dài hơn
Cấu trúc: draw up/make a short list · be on the short list · a short list of candidates/finalists
The panel drew up a short list of five candidates for the director's job.
Hội đồng lập danh sách rút gọn gồm năm ứng viên cho vị trí giám đốc.
Her novel made the short list for the regional book award.
Tiểu thuyết của cô lọt vào danh sách rút gọn của giải sách khu vực.
Lưu ý: A short list/shortlist là danh sách rút gọn gồm một số ít lựa chọn còn lại sau khi sàng lọc; thường nói về ứng viên hoặc tác phẩm được cân nhắc ở vòng cuối. Cách viết một từ hay hai từ thay đổi theo từ điển và quy ước biên tập; động từ tương ứng thường viết shortlist hoặc short-list.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a list of applicants winnowed from a longer list who have been deemed suitable and from which the successful person will be chosen (Synonyms: shortlist)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.