Nghĩa tiếng Việt của

short cut

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. lối đi ngắn hơn giúp đến nơi nhanh hơn

Cấu trúc: take/use a short cut · a short cut across/through + place · the quickest short cut to somewhere

We took a short cut through the park to reach the station on time.

Chúng tôi đi đường tắt qua công viên để kịp đến ga.

A local showed us a short cut across the fields.

Một người địa phương chỉ cho chúng tôi lối tắt băng qua cánh đồng.

2. cách làm nhanh hơn cách thông thường, đôi khi bỏ qua bước cần thiết

Cấu trúc: take a short cut · a short cut to success · there are no short cuts to doing something

There is no short cut to mastering a language; regular practice matters.

Không có con đường tắt để thành thạo một ngôn ngữ; luyện tập đều đặn mới quan trọng.

The team took a short cut through the approval process and had to redo the work.

Nhóm đã bỏ qua một số bước phê duyệt nên phải làm lại công việc.

Lưu ý: Short cut là lối đi ngắn hơn hoặc cách làm nhanh hơn cách thông thường; cách viết liền shortcut cũng rất phổ biến. Trong nghĩa bóng, a shortcut to success thường gợi ý con đường tắt, nhưng không phải lúc nào cũng là cách bền vững.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

shortcut US /ʃˈɔrtkʌt/

noun

  1. a route shorter than the usual one (Synonyms: cutoff, crosscut)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.