Nghĩa tiếng Việt của

shop floor

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. khu vực sản xuất trực tiếp bên trong nhà máy

Cấu trúc: work/on the shop floor · move equipment onto the shop floor · shop-floor production

The new safety signs were installed across the shop floor.

Các biển báo an toàn mới được lắp khắp khu vực sản xuất của nhà máy.

Visitors must wear protective glasses on the shop floor.

Khách tham quan phải đeo kính bảo hộ trong khu vực sản xuất.

2. (hoán dụ) công nhân trực tiếp sản xuất, đối lập với quản lý

Cấu trúc: workers on the shop floor · listen to the shop floor · decisions made away from the shop floor

Managers met shop-floor workers to hear their concerns about the new shift pattern.

Các quản lý gặp công nhân trực tiếp sản xuất để nghe họ lo ngại gì về lịch ca mới.

The proposal was written in the head office without enough input from the shop floor.

Đề xuất được soạn ở trụ sở mà chưa lấy đủ ý kiến từ lực lượng công nhân trực tiếp.

Lưu ý: Shop floor có hai cách dùng liên quan đến sản xuất: khu vực trong nhà máy nơi công nhân trực tiếp làm ra sản phẩm, và chính lực lượng công nhân đó khi được đặt đối lập với quản lý/văn phòng. Nghĩa này không phải sàn bán hàng trong cửa tiệm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. workplace consisting of the part of a factory housing the machines
    "the productive work is done on the shop floor"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.