Nghĩa tiếng Việt của

shop talk

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “shop-talk”.

1. (thân mật, nhất là Anh-Mỹ) chuyện trò về công việc hoặc chuyên môn của mình

Cấu trúc: talk shop · get into shop talk · shop talk about business/engineering

After dinner, the engineers slipped into shop talk about the project.

Sau bữa tối, các kỹ sư bắt đầu trò chuyện chuyên môn về dự án.

Let's avoid shop talk during the holiday; the family wants to hear something else.

Đừng nói chuyện công việc trong kỳ nghỉ nhé; gia đình muốn nghe chuyện khác.

Lưu ý: Shop talk là cuộc trò chuyện thân mật về công việc hoặc lĩnh vực nghề nghiệp của người nói; cụm thường mang sắc thái Mỹ và không trang trọng. Người ngoài nghề đôi khi thấy kiểu trò chuyện này khó theo dõi hoặc nhàm chán.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. talk about your business that only others in the same business can understand

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.