Nghĩa tiếng Việt của
shooter
Phiên âm Mỹ /ˈʃutɚ/ BrE /ˈʃutə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shooter" phát âm Mỹ /ˈʃutɚ/ Anh /ˈʃutə/ — audio file: shooter.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người bắn súng
người đi săn
quả bóng (crickê) là là trên mặt đất
(thể dục,thể thao) người sút (bóng đá)
súng, súng lục (dùng trong từ ghép)
six-shooter — súng sáu, súng lục
Chuyên ngành kỹ thuật
người bắn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
súng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- water shooter; basketball shooter; shoot → shooter
Dễ nhầm
- a shooter is someone who fires a weapon or a player who shoots in a sport; gunman is more specific to a person with a gun
Mẫu câu giá trị
- “The basketball shooter made both free throws.” (Cầu thủ ném bóng rổ ghi điểm ở cả hai quả ném phạt.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật