Nghĩa tiếng Việt của
shooting
Phiên âm Mỹ /ˈʃutɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shooting" phát âm Mỹ /ˈʃutɪŋ/ — audio file: shooting.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự bắn, sự phóng đi
khu vực săn bắn
quyền săn bắn ở các khu vực quy định
sự sút (bóng)
cơn đau nhói
sự chụp ảnh, sự quay phim
Chuyên ngành kinh tế
khu vực săn bắn
sự bắn
Chuyên ngành kỹ thuật
sự bắn
sự chụp ảnh
sự nổ mìn
sự quay phim
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- shoot a film; shooting star; shooting pain; shoot → shot → shot
Dễ nhầm
- shooting can mean using a gun, filming or a sudden sharp pain; context changes the meaning
Mẫu câu giá trị
- “The crew is shooting a documentary at the harbor.” (Đoàn làm phim đang quay phim tài liệu ở cảng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật