Nghĩa tiếng Việt của
shoot up
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (cây, trẻ) vùn vụt mọc/lớn
The tomatoes have shot up since last week.
Cây cà chua vùn vụt mọc từ tuần trước.
Their son has shot up this year.
Năm nay con họ lớn vùn vụt.
2. (giá, số liệu) tăng vọt
Rents shot up after the tech boom.
Giá thuê tăng vọt sau làn sóng công nghệ.
Lưu ý: ⚠️ Lóng: 'shoot up' = tiêm chích ma túy — cần biết để hiểu báo chí, không dùng trong văn nói thường.
Mục từ điển mở (OVDP)
-tăng giá vùn vụt
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- rise dramatically
"Prices shot up overnight"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.