Nghĩa tiếng Việt của

fallout shelter

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. hầm/nơi trú tránh bụi phóng xạ

Cấu trúc: build/enter a fallout shelter · a public fallout shelter · supplies stored in a fallout shelter

The town built a fallout shelter beneath the public library.

Thị trấn xây một hầm trú bụi phóng xạ bên dưới thư viện công cộng.

The museum’s exhibit showed supplies kept in a Cold War fallout shelter.

Triển lãm của bảo tàng trưng bày vật dụng được cất trong hầm trú thời Chiến tranh Lạnh.

Lưu ý: Fallout shelter là nơi trú được thiết kế để giảm phơi nhiễm với bụi phóng xạ sau một vụ nổ hạt nhân; cụm không mặc nhiên có nghĩa công trình chịu được sức nổ trực tiếp. Đây là thuật ngữ gắn với phòng thủ dân sự thời Chiến tranh Lạnh và bối cảnh hạt nhân, không phải tên chung cho mọi hầm trú ẩn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a shelter to protect occupants from the fallout from an atomic bomb

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.