Nghĩa tiếng Việt của

wolf

Phiên âm Mỹ /wʊlf/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wolf" phát âm Mỹ /wʊlf/ — audio file: wolf.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ, số nhiều wolves
(động vật học) chó sói
người tham tàn, người độc ác, người hung tàn
(Mỹ), (từ lóng) người hay chim gái
to be as hungry as a wolf
đói ngấu
to cry wolf
(xem) cry
to have (hold) the wolf by the ears
ở vào tình thế nguy hiểm, tiến lui đều khó
to keep the wolf from the door
đủ nuôi sống bản thân và gia đình
wolf in sheep's clothing
chó sói đội lốt cừu; kẻ giả nhân giả nghĩa, kẻ khẩu phật tâm xà
ngoại động từ
ngốn, nuốt ngấu nghiến
to wolf [down] one's food — nuốt ngấu nghiến đồ ăn
Chuyên ngành kinh tế
người đầu cơ có kinh nghiệm, từng trải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật