Nghĩa tiếng Việt của

secretary general

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “secretary-general”.

1. tổng thư ký; người đứng đầu hoặc điều hành bộ máy của một tổ chức lớn

Cấu trúc: the secretary general of + organization · appoint/elect a secretary general · a UN secretary general

The secretary general addressed delegates at the annual conference.

Tổng thư ký phát biểu trước các đại biểu tại hội nghị thường niên.

Members elected a new secretary general for a five-year term.

Các thành viên bầu một tổng thư ký mới với nhiệm kỳ năm năm.

Lưu ý: Secretary general là chức danh người đứng đầu hoặc điều hành bộ máy của một tổ chức lớn, thường là tổ chức quốc tế, đảng phái hay công đoàn. Tên chức vụ và phạm vi quyền hạn tùy tổ chức; dạng số nhiều thường là secretaries general.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a person who is a chief administrator (as of the United Nations)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.