Nghĩa tiếng Việt của

scare

Phiên âm Mỹ /skɛɹ/ BrE /skɛə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scare" phát âm Mỹ /skɛɹ/ Anh /skɛə/ — audio file: scare.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #2156) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự sợ hãi, sự kinh hoàng, sự hoang mang lo sợ (chiến tranh xảy ra...)
sự mua vội vì hốt hoảng, sự bán chạy vì hốt hoảng hoang mang
ngoại động từ
làm kinh hãi, làm sợ hãi, doạ (ngáo ộp)
scared face — mặt tỏ vẻ sợ hãi
to scare away
to scare off
xua đuổi
to scare up
(Mỹ), (thông tục) vất vả mới thu được
làm ra nhanh; thu lượm nhanh
Chuyên ngành kỹ thuật
dọa

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật