Nghĩa tiếng Việt của

scar

Phiên âm Mỹ /skɑɹ/ BrE /skɑː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scar" phát âm Mỹ /skɑɹ/ Anh /skɑː/ — audio file: scar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(như) scaur
sẹo, vết sẹo (của vết thương, ở cây tại chỗ có lá rụng)
(nghĩa bóng) mối hận sâu sắc, nỗi đau khổ
(Mỹ) vết nhơ
scars upon one's reputation — những vết nhơ cho thanh danh
động từ
có sẹo; để lại vết sẹo
thành sẹo, khỏi (vết thương)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
sẹo

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật