Nghĩa tiếng Việt của
oscar
Phiên âm Mỹ /ˈɔskɚ/ BrE /ˈɔskə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "oscar" phát âm Mỹ /ˈɔskɚ/ Anh /ˈɔskə/ — audio file: oscar.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(Mỹ) (điện ảnh) giải thưởng về diễn xuất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Oscar award; Oscar Wilde; Oscar → name/title
Dễ nhầm
- Oscar is a given name and the popular name for an Academy Award; capitalize it as a proper noun
Mẫu câu giá trị
- “The film won an Oscar for its music.” (Bộ phim giành giải Oscar cho phần âm nhạc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật