Nghĩa tiếng Việt của
scanner
Phiên âm Mỹ /ˈskænɚ/ BrE /ˈskænə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scanner" phát âm Mỹ /ˈskænɚ/ Anh /ˈskænə/ — audio file: scanner.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(truyền hình) bộ phân hình
(truyền hình) (như) scanning-disk
bộ quét (ở máy rađa)
Chuyên ngành kinh tế
máy chụp cắt lớp vi tính
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ phân tích
bộ quét
bộ quét quang
mạch quét
máy quét scanơ
máy quét vô tuyến
thiết bị quét
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
đèn quét
Lĩnh vực: toán & tin
máy quét
máy quét hình
Lĩnh vực: xây dựng
máy scan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- barcode scanner; document scanner; body scanner
Dễ nhầm
- a scanner reads images, codes or objects and converts them into digital information
Mẫu câu giá trị
- “The cashier used a scanner to read the barcode.” (Thu ngân dùng máy quét để đọc mã vạch.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật