Nghĩa tiếng Việt của
scandal
Phiên âm Mỹ /ˈskændəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scandal" phát âm Mỹ /ˈskændəl/ — audio file: scandal.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
việc xúc phạm đến công chúng; việc làm cho công chúng phẫn nộ; việc xấu xa; việc nhục nhã
it is a scandal that such things should be possible — để xảy ra những việc như thế thật là xấu xa
a great scandal occurred — một việc làm cho công chúng phẫn nộ đã xảy ra
sự gièm pha, sự nói xấu, sự nói sau lưng
(pháp lý) sự phỉ báng; lời thoá mạ (ở toà án)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
vụ tai tiếng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- political scandal; cause a scandal; scandalous
Dễ nhầm
- a scandal is an event that causes public anger or shock; controversy is public disagreement and may be less severe
Mẫu câu giá trị
- “The newspaper uncovered a financial scandal.” (Tờ báo phanh phui một vụ bê bối tài chính.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật