Nghĩa tiếng Việt của

savings

Phiên âm Mỹ /ˈseɪvɪŋz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "savings" phát âm Mỹ /ˈseɪvɪŋz/ — audio file: savings.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “saving” ~C1
- (Econ) Tiết kiệm. + Mọi thu nhập không tiêu dùng vào hàng hoá và dịch vụ cho nhu cầu hiện tại.
Chuyên ngành kinh tế
tiền tiết kiệm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật