Nghĩa tiếng Việt của

submarine sandwich

Cụm từnoun phrase (North American English)Biên soạn riêng

1. bánh mì kẹp kiểu Mỹ làm từ ổ bánh dài xẻ dọc và cho nhiều loại nhân vào giữa

Cấu trúc: order/eat a submarine sandwich · a meat-and-cheese sub · a submarine-sandwich shop

He ordered a submarine sandwich with turkey, lettuce, and tomato.

Anh gọi một ổ bánh mì kẹp dài với gà tây, xà lách và cà chua.

The shop sells hot and cold submarine sandwiches in several sizes.

Cửa hàng bán bánh mì kẹp dài nóng và nguội với nhiều kích cỡ.

Lưu ý: Submarine sandwich là bánh mì dài xẻ dọc, kẹp nhân như thịt, phô mai, rau và sốt; cách gọi rút gọn là sub. Tên gọi vùng miền khác nhau ở Hoa Kỳ, chẳng hạn hoagie hoặc grinder; dạng bánh cụ thể và nhân thay đổi theo cửa hàng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a large sandwich made of a long crusty roll split lengthwise and filled with meats and cheese (and tomato and onion and lettuce and condiments); different names are used in different sections of the United States (Synonyms: bomber, grinder, hero, hero sandwich, hoagie, hoagy)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.