Nghĩa tiếng Việt của
travelling salesman
1. nhân viên bán hàng lưu động, đi nhiều nơi để chào bán hàng cho cửa hàng hoặc doanh nghiệp
Cấu trúc: a travelling salesman for a company · work as a sales representative · a travelling-salesman job
The travelling salesman visited hardware shops across the county.
Nhân viên bán hàng lưu động ghé các cửa hàng kim khí khắp hạt.
The company replaced its travelling salesmen with a team of regional sales representatives.
Công ty thay đội ngũ nhân viên bán hàng lưu động bằng nhóm đại diện kinh doanh khu vực.
Lưu ý: Travelling salesman là nhân viên bán hàng đi đến các cửa hàng hoặc doanh nghiệp trong một khu vực để giới thiệu/bán sản phẩm; đây là cách gọi cũ và có từ salesman mang sắc thái nam giới. Cách gọi hiện đại, trung tính hơn là travelling sales representative; Mỹ viết traveling.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a salesman who travels to call on customers (Synonyms: traveling salesman, commercial traveler, commercial traveller, roadman, bagman)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.