Nghĩa tiếng Việt của
for the sake of
Cụm từadverb phraseBiên soạn riêngPhổ biến
1. vì lợi ích của; vì (ai/cái gì)
Cấu trúc: for the sake of somebody/something
For the sake of their health, children should play outdoors daily.
Vì sức khỏe của trẻ, trẻ nên chơi ngoài trời mỗi ngày.
The company cut perks for the sake of profit.
Công ty cắt phúc lợi vì lợi nhuận.
Lưu ý: Cụm cố định 'for its own sake' = vì chính nó: Many people study history for its own sake.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.