Nghĩa tiếng Việt của

sail

Phiên âm Mỹ /seɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sail" phát âm Mỹ /seɪl/ — audio file: sail.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2116) Nên nhận biết ~B2
danh từ
buồm
to hoist a sail — kéo buồm lên
tàu, thuyền
a fleet of twenty sails — một đội tàu gồm 20 chiếc
sail ho! — tàu kia rồi!
bản hứng gió (ở cánh cối xay gió)
quạt gió (trên boong tàu, trên hầm mỏ)
chuyến đi bằng thuyền buồm
to make sail
(xem) make
to set sail
(xem) set
to take in sail
cuốn buồm lại
(nghĩa bóng) hạ thập yêu cầu, bớt tham vọng
to take the wind out of someone's sails
(xem) wind
nội động từ
chạy bằng buồm, chạy bằng máy (tàu)
đi thuyền buồm, đi tàu (người); nhổ neo, xuống tàu (để ra đi)
bay lượn, liêng; đi lướt qua, trôi qua (chim, máy...)
đi một cách oai vệ ((thường) nói về đàn bà...)
ngoại động từ
đi trên, chạy trên (biển...)
he had sailed the sea for many years — anh ta đã đi biển nhiều năm
điều khiển, lái (thuyền buồm)
to sail into
(thông tục) lao vào (công việc), bắt đầu một cách hăng hái
tấn công dữ dội; mắng nhiếc thậm tệ, chỉ trích thậm tệ
to sail close (near) the wind
(xem) wind
Chuyên ngành kỹ thuật
buồm
tàu buồm
Lĩnh vực: xây dựng
đi bằng thuyền buồm
Lĩnh vực: giao thông & vận tải
đi biển
đi thuyền buồm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật