Nghĩa tiếng Việt của

sailing

Phiên âm Mỹ /ˈseɪlɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sailing" phát âm Mỹ /ˈseɪlɪŋ/ — audio file: sailing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “sail” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự đi thuyền
chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
ngành hàng hải

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật