Nghĩa tiếng Việt của
sailing
Phiên âm Mỹ /ˈseɪlɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sailing" phát âm Mỹ /ˈseɪlɪŋ/ — audio file: sailing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đi thuyền
chuyến đi xa thường xuyên, sự khởi hành đi xa của một con tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
ngành hàng hải
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- go sailing; sailing boat; smooth sailing
Dễ nhầm
- sailing is the activity of travelling by boat with sails; smooth sailing means an easy process
Mẫu câu giá trị
- “They went sailing around the island.” (Họ đi thuyền buồm quanh đảo.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật