Nghĩa tiếng Việt của
sailor
Phiên âm Mỹ /ˈseɪlɚ/ BrE /ˈseɪlə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sailor" phát âm Mỹ /ˈseɪlɚ/ Anh /ˈseɪlə/ — audio file: sailor.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lính thuỷ, thuỷ thủ
bad sailor
người hay bị say sóng
good sailor
người đi biển không bị say sóng
Chuyên ngành kỹ thuật
lính thủy
thủy thủ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sailor's uniform; able seaman; sailor at sea
Dễ nhầm
- a sailor works on a ship; seafarer is a broader gender-neutral term
Mẫu câu giá trị
- “The sailor returned home after six months at sea.” (Thủy thủ trở về nhà sau sáu tháng lênh đênh trên biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật