Nghĩa tiếng Việt của
candy
Phiên âm Mỹ /ˈkændi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "candy" phát âm Mỹ /ˈkændi/ — audio file: candy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
đường phèn; miếng đường phèn
(Mỹ) kẹo
candy store — cửa hàng kẹo
(Mỹ), (từ lóng) côcain
ngoại động từ
làm thành đường phèn
tẩm đường, ướp đường, ngâm đường (hoa quả...)
nội động từ
kết thành đường (mật ong...)
Chuyên ngành kinh tế
đường phèn
kẹo
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
kẹo
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a piece of candy; candy store; candy floss
Dễ nhầm
- candy is common in US English for sweets; British English often uses sweets for confectionery
Mẫu câu giá trị
- “The children shared candy after the parade.” (Bọn trẻ chia nhau kẹo sau cuộc diễu hành.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật