Nghĩa tiếng Việt của

wardrobe

Phiên âm Mỹ /ˈwɔɹˌdɹoʊb/ BrE /ˈwɔːˌdrəʊb/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wardrobe" phát âm Mỹ /ˈwɔɹˌdɹoʊb/ Anh /ˈwɔːˌdrəʊb/ — audio file: wardrobe.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tủ quần áo
quần áo
Chuyên ngành kỹ thuật
tủ
Lĩnh vực: xây dựng
tủ (đựng quần áo)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật