Nghĩa tiếng Việt của
arrival
Phiên âm Mỹ /ɚˈaɪvəl/ BrE /əˈaɪvəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "arrival" phát âm Mỹ /ɚˈaɪvəl/ Anh /əˈaɪvəl/ — audio file: arrival.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2058) Nên nhận biết ~B2
danh từ
sự đến, sự tới nơi
người mới đến; vật mới đến
chuyến hàng mới đến
(thông tục); đùa đứa bé mới sinh
Chuyên ngành kinh tế
cập bến (của tàu, thuyền)
đến
đến cảng
hàng đến cảng
sự đến nơi
Chuyên ngành kỹ thuật
tới
Lĩnh vực: điện lạnh
sự tới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on/upon arrival = khi đến nơi (idiom formal — "checked on arrival").
- the arrival OF something (sự đến của — "the arrival of night ferries").
- arrive (v — "arrive IN/AT" — đã có note reach phân biệt).
Dễ nhầm
- arrival (sự đến — danh từ) vs coming (sự tới — informal) vs destination (đích đến — điểm).
- "new arrivals" (người/hàng mới đến — số nhiều danh từ).
Mẫu câu giá trị
- "On arrival, every rider gets a tide card." (Khi đến nơi, mỗi người đi xe nhận thẻ con nước.)
- "The arrival of night runs changed the whole quay." (Sự xuất hiện chuyến đêm đổi cả bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật