Nghĩa tiếng Việt của
riches
Phiên âm Mỹ /ˈɹɪtʃəz/ BrE /ˈrɪtʃəz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "riches" phát âm Mỹ /ˈɹɪtʃəz/ Anh /ˈrɪtʃəz/ — audio file: riches.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ số nhiều
sự giàu có, sự phong phú
của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu
national riches — tài sản quốc gia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- amass riches; riches of the sea; from rags to riches
Dễ nhầm
- riches means a large amount of wealth or valuable things; it is usually plural
Mẫu câu giá trị
- “The explorer returned with great riches.” (Nhà thám hiểm trở về với nhiều của cải.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật