Nghĩa tiếng Việt của

riches

Phiên âm Mỹ /ˈɹɪtʃəz/ BrE /ˈrɪtʃəz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "riches" phát âm Mỹ /ˈɹɪtʃəz/ Anh /ˈrɪtʃəz/ — audio file: riches.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “rich” Nên nhận biết ~C1
danh từ số nhiều
sự giàu có, sự phong phú
của cải, tiền của, tài sản; vật quý báu
national riches — tài sản quốc gia

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật